aranea diademata

aranea diademata

A small aranea diademata weaves an intricate web between two garden plants.

Định nghĩa

Danh từ (chỉ một loài động vật): - Nhện vườn châu Âu: "aranea diademata" tên khoa học của một loài nhện thường gặp trong các khu vườnchâu Âu. Loài nhện này đặc điểm nổi bật với một mô hình hình chữ thập hoặc vương miện trên lưng, thường màu sắc sặc sỡ.

dụ sử dụng
  • (Loài nhện vườn châu Âu thường được tìm thấy đang giăng trong các khu vườn châu Âu.)
  • (Một con nhện vườn châu Âu có thể bắt được nhiều côn trùng trong mạng nhện của mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aranea diademata" thường được dùng trong các văn bản khoa học hoặc sinh học để chỉ loài nhện này một cách chính xác.
    • The classification of aranea diademata places it within the family Araneidae. (Việc phân loại loài nhện vườn châu Âu xếp vào họ Araneidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Araneus diadematus: tên đồng nghĩa của loài này, cũng được sử dụng trong một số tài liệu.
    • Araneus diadematus is another name for the same spider species. (Araneus diadematus một tên gọi khác của cùng một loài nhện này.)
Từ đồng nghĩa
  • European garden spider: nhện vườn châu Âu (tên thông thường).
  • Cross spider: nhện chữ thập (dựa trên hình dạng trên lưng).
Các cụm từ liên quan
  • Web of aranea diademata: mạng nhện của loài nhện vườn châu Âu.

    • The web of aranea diademata is known for its intricate, circular design. (Mạng nhện của loài nhện vườn châu Âu nổi tiếng với thiết kế hình tròn phức tạp.)
  • Habitat of aranea diademata: môi trường sống của loài nhện vườn châu Âu.

    • The habitat of aranea diademata includes gardens, hedgerows, and meadows. (Môi trường sống của loài nhện vườn châu Âu bao gồm các khu vườn, hàng rào cây xanh đồng cỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "aranea diademata" đây tên khoa học chuyên ngành.